Cách dùng "冷静点 冷静一点" (lěng jìng diǎn lěng jìng yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
冷静点 冷静一点
Bình tĩnh đi. Bình tĩnh lại đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:11
zhào píng bié chōng dòng lěng jìng nǐ bié chōng dòng
赵平 别冲动 冷静 你别冲动
“Triệu Bình, đừng kích động. Bình tĩnh. Đừng kích động.”
LINE 0206:16
PLAYING SCENElěng jìng diǎn lěng jìng yì diǎn
冷静点 冷静一点
“Bình tĩnh đi. Bình tĩnh lại đi.”
LINE 0306:19
huí回
lái来
hǎo好
ma吗
“Quay lại đi, được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài gěi wǒ zuì hòu yī cì jī huì wǒ yí dìng hǎo hǎo cì hòu nǐcho con thêm một cơ hội cuối cùng. Con nhất định sẽ hầu hạ bố tốt.