Cách dùng "我跟你们不是一家人" (wǒ gēn nǐ men bú shì yī jiā rén) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你们不是一家人
cháu với mọi người không phải người một nhà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
shū叔
a啊
“Chú à,”
LINE 0241:15
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
men们
bú不
shì是
yī一
jiā家
rén人
“cháu với mọi người không phải người một nhà.”
LINE 0341:18
wǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái le
我没那意思 拉倒吧 我都看出来了
“Em không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s