Cách dùng "我跟你们不是一家人" (wǒ gēn nǐ men bú shì yī jiā rén) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你们不是一家人
cháu với mọi người không phải người một nhà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:13
shū叔
a啊
“Chú à,”
LINE 0241:15
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
men们
bú不
shì是
yī一
jiā家
rén人
“cháu với mọi người không phải người một nhà.”
LINE 0341:18
wǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái le
我没那意思 拉倒吧 我都看出来了
“Em không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng tā kāi chē guò lái a bǎ hǎo dōng xī tuó huí qùbảo cậu ấy lái xe tới đi, chở đồ ngon về.

HSK 3
0:03s
jiào tā chū lái chī fàn xíng wǒ gěi tā dǎ gè diàn huàGọi nó ra ăn cơm đi. Vâng, con gọi cho anh ấy.

HSK 1
0:03s
wǒ bà mā lái hǎi zhōu le wǎn shàng yī kuài chī fàn beiBố mẹ em đến Hải Châu rồi. Tối nay cùng ăn cơm nhé?

HSK 5
0:03s
nà xíng ba nà zán men fēn tóu xíng dòng beiVậy thôi. Thế thì mình chia nhau hành động nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ méi nà yì si lā dǎo ba wǒ dōu kàn chū lái leEm không có ý đó. Thôi đi, anh nhìn ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ nà nǚ xù ya xīn yǎn ér jiù zhè me dà diǎncậu con rể đó của chú lòng dạ hẹp hòi quá.

HSK 4
0:03s
bì zuǐ ba nǐ bié bào zhe wǒ bà zài nà ér qū qūAnh im đi. Đừng ôm bố em mà nói linh tinh nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ wàng le ér qiě wǒ yě bù zhī dào nǐ men jīn tiān yào lái méi shìCon quên mất. Với lại con cũng không biết hôm nay mọi người đến. Không sao.

HSK 3
0:03s