Cách dùng "我已经跟警方失去了联络" (wǒ yǐ jīng gēn jǐng fāng shī qù le lián luò) trong hội thoại tiếng Trung
我已经跟警方失去了联络
mình đã mất liên lạc với phía cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:08
dàn但
shì是
wǒ我
xiǎng想
zhe着
“nhưng tôi nghĩ rằng”
LINE 0229:10
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
gēn跟
jǐng警
fāng方
shī失
qù去
le了
lián联
luò络
“mình đã mất liên lạc với phía cảnh sát.”
LINE 0329:13
rú如
guǒ果
jǐng警
fāng方
néng能
yīn因
wèi为
zhè这
méi枚
zhǐ指
wén纹
“Nếu cảnh sát có thể vì dấu vân tay này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
yáo zǔ zhǎng kě néng nǐ bù tài lǐ jiě wǒ de yì siCó lẽ tổ trưởng Diêu chưa hiểu ý của tôi rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
gē zhēn bú shì wǒ wǒ shén me dōu bù zhī dàoKhông phải em thật mà anh. Em không biết gì hết.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yáo zǔ zhǎng bié guài wǒ wǒ bù xiǎng sǐ wǒ bù xiǎng sǐTổ trưởng Diêu, đừng trách tôi. Tôi không muốn chết. Tôi không muốn chết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s