Cách dùng "好嘞 谢谢啊 谢谢医生 不好意思 打扰了" (hǎo lei xiè xiè a xiè xiè yī shēng bù hǎo yì sī dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
好嘞 谢谢啊 谢谢医生 不好意思 打扰了
Ừ được rồi, cảm ơn nha. Cảm ơn bác sĩ. Xin lỗi, làm phiền một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:30
lín林
zǒng总
“Lâm tổng.”
LINE 0233:03
PLAYING SCENEhǎo lei xiè xiè a xiè xiè yī shēng bù hǎo yì sī dǎ rǎo le
好嘞 谢谢啊 谢谢医生 不好意思 打扰了
“Ừ được rồi, cảm ơn nha. Cảm ơn bác sĩ. Xin lỗi, làm phiền một chút.”
LINE 0333:05
yīng应
gāi该
de的
“Không có gì ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ men xīn zhào bù xuān dì guān xīn zhe duì fāng guān xīn de rénChúng tôi ngầm hiểu nhau, quan tâm đến những người mà đối phương trân trọng,