Cách dùng "我们是来救你的命的" (wǒ men shì lái jiù nǐ de mìng de) trong hội thoại tiếng Trung

menshìláijiùdemìngde

chúng tôi đến để cứu mạng anh đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
4:19
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1石磊shí lěiThạch Lỗi,
2我们是来救你的命的wǒ men shì lái jiù nǐ de mìng dechúng tôi đến để cứu mạng anh đấy.
3Cái...

More Clips From Episode

Total 122 clips (Page 6 of 7)
你确定吗 我当然确定了 我自己带的人
HSK 5
0:03s
nǐ què dìng ma wǒ dāng rán què dìng le wǒ zì jǐ dài de rénAnh chắc chắn không? Đương nhiên tôi chắc chắn rồi, người tôi tự dẫn dắt

我们有迫不得已 抬抬手的时候
HSK 1
0:03s
wǒ men yǒu pò bù dé yǐ tái tái shǒu de shí hòuchúng ta có những lúc buộc phải nương tay,

但是贪赃枉法绝对没有
HSK 5
0:03s
dàn shì tān zāng wǎng fǎ jué duì méi yǒunhưng tuyệt đối không có tham nhũng.

找几个你信得过的人 随时等我消息
HSK 5
0:03s
zhǎo jǐ gè nǐ xìn dé guò de rén suí shí děng wǒ xiāo xīTìm vài người mà anh tin tưởng được, luôn sẵn sàng chờ tin của tôi.

这么保密 工作需要嘛 我们两个走
HSK 7
0:03s
zhè me bǎo mì gōng zuò xū yào ma wǒ men liǎng gè zǒumà giữ bí mật thế? Yêu cầu công việc, hai chúng ta đi thôi.

反正可靠的线报是
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng kě kào de xiàn bào shìNói chung tình báo đáng tin là

这唐小龙是狗鼻子呀 闻见咱们的味了
HSK 5
0:03s
zhè táng xiǎo lóng shì gǒu bí zi ya wén jiàn zán men de wèi leĐường Tiểu Long có mũi chó à? Ngửi được mùi của chúng ta rồi,

别开玩笑了 没跟你开玩笑
HSK 4
0:03s
bié kāi wán xiào le méi gēn nǐ kāi wán xiàoĐừng đùa nữa. Không có đùa với anh.

要说怀疑 更应该是你们自己人
HSK 4
0:03s
yào shuō huái yí gèng yīng gāi shì nǐ men zì jǐ rénNếu muốn nghi ngờ thì nên nghi ngờ người của bọn anh hơn.

那些人不是你 最信得过的吗
HSK 2
0:03s
nà xiē rén bú shì nǐ zuì xìn dé guò de maChẳng phải những người đấy là người anh tin tưởng nhất sao?

你没有经过这次考验
HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu jīng guò zhè cì kǎo yànanh không vượt qua bài kiểm tra này.

你们专案组内部 自查了吗
HSK 5
0:03s
nǐ men zhuān àn zǔ nèi bù zì chá le maNội bộ Tổ chuyên án các anh có tự điều tra chưa?

你们有证据吗 我手上有一本账
HSK 5
0:03s
nǐ men yǒu zhèng jù ma wǒ shǒu shàng yǒu yī běn zhàngcác anh có chứng cứ không? Trong tay tôi có một quyển sổ

这真是个得罪人的活啊
HSK 7
0:03s
zhè zhēn shì gè dé zuì rén de huó ađây thật sự là một công việc đắc tội người khác.

走的走 散的散
HSK 6
0:03s
zǒu de zǒu sàn de sànNgười rời đi cũng rời đi hết,

我这个队长当得不称职
HSK 4
0:03s
wǒ zhè ge duì zhǎng dāng dé bù chèn zhíĐội trưởng như tôi không làm tốt chức vụ,

我只能保我自己
HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ néng bǎo wǒ zì jǐTôi chỉ có thể bảo vệ bản thân,

是拿你的家人 威胁你了吗
HSK 5
0:03s
shì ná nǐ de jiā rén wēi xié nǐ le mađã uy hiếp anh bằng người nhà anh sao?

是我自己没守住底线
HSK 7
0:03s
shì wǒ zì jǐ méi shǒu zhù dǐ xiànLà tôi đã không giữ được giới hạn.

现在知道底线了 知道守住了 你当初干吗
HSK 7
0:03s
xiàn zài zhī dào dǐ xiàn le zhī dào shǒu zhù le nǐ dāng chū gàn mábây giờ biết giới hạn, biết giữ rồi, thế ban đầu anh làm gì?