Cách dùng "就让我以命相抵吧" (jiù ràng wǒ yǐ mìng xiàng dǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
就让我以命相抵吧
jiù ràng wǒ yǐ mìng xiàng dǐ ba
hãy để ta trả bằng mạng sống đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
17:09
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些罪过 | zhè xiē zuì guò | Những tội lỗi ấy |
| 2▶ | 就让我以命相抵吧 | jiù ràng wǒ yǐ mìng xiàng dǐ ba | hãy để ta trả bằng mạng sống đi. |
| 3 | 他是他 你是你 | tā shì tā nǐ shì nǐ | Ông ta là ông ta, đệ là đệ, |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yě suàn shì wǒ chéng quán nǐ men fù zǐ yī chángcũng coi như ta đã tác thành cho quan hệ cha con của các người.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǔ zi pàn jūn dà shì yǐ qù dài tā men dōu chū qùChủ nhân, phản quân đã thất thế! Đưa họ ra ngoài.

HSK 6
0:03s