Cách dùng "大哥回来我死在那儿 你就满意了对吗" (dà gē huí lái wǒ sǐ zài nà ér nǐ jiù mǎn yì le duì ma) trong hội thoại tiếng Trung
大哥回来我死在那儿 你就满意了对吗
Anh cả trở về còn tôi chết ở đó thì anh mới vừa lòng phải không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:08
nǐ你
jiù就
shì是
xī希
wàng望
dàng当
tiān天
sǐ死
de的
rén人
shì是
wǒ我
“Anh chỉ mong người chết hôm đó là tôi chứ gì?”
LINE 0203:10
PLAYING SCENEdà gē huí lái wǒ sǐ zài nà ér nǐ jiù mǎn yì le duì ma
大哥回来我死在那儿 你就满意了对吗
“Anh cả trở về còn tôi chết ở đó thì anh mới vừa lòng phải không?”
LINE 0303:14
jiǎng chéng nǐ gàn má ya nǐ néng bù néng shuō rén huà néng bù néng bié dǎ le
蒋诚你干吗呀 你能不能说人话 能不能 别打了
“Tưởng Thành, anh làm gì vậy? Cậu có biết nói tiếng người không hả? Có biết nói tiếng người không? Đừng đánh nữa!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè nǚ hái zi jiā guī guī jǔ jǔ dì jié hūn jià rénMột đứa con gái như em ngoan ngoãn kết hôn lấy chồng

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎng zhī dào fā shēng shén me shì le shì baEm muốn biết đã xảy ra chuyện gì, đúng chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ ne wǒ zěn me bàn gēn tā men yìng gāngcòn anh thì sao, anh phải làm thế nào? Đối chọi với họ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bú yào gōng zuò bú yào xìng mìng dàn shì wǒ de jiā rén zěn me bànbỏ việc, bỏ mạng sống, nhưng người nhà của tôi phải làm sao?

HSK 5
0:03s
jiù yīn wèi nǐ bù kěn gēn tā men shàng tóng yī tiáo chuánNếu họ ra tay với bố mẹ và bạn gái của anh

HSK 2
0:03s
tā men fǎn guò lái ná nǐ bà mā nǐ nǚ péng yǒu kāi dāo nǐ gāi zěn me zuòchỉ vì anh không chịu ngồi cùng thuyền với họ, anh sẽ làm thế nào?

HSK 5
0:03s
rú guǒ tā men gǎn dòng wǒ de jiā rén wǒ huì yí gè yí gè bǎ tā men quán zhuā leNếu họ dám đụng người nhà của tôi thì tôi sẽ bắt từng người một,

HSK 5
0:03s
nǐ dāng shí xiǎng dōu méi xiǎng jiǎn qǐ shǒu léi jiù rēng chū qù leLúc đó cậu chẳng nghĩ ngợi gì, nhặt lựu đạn ném thẳng ra ngoài,

HSK 7
0:03s
nǐ yòng zì jǐ de shēn tǐ hù zhù le tā jiù le tā yī mìngdùng cơ thể bảo vệ cậu ta, cứu mạng cậu ta,

HSK 7
0:03s