Cách dùng "大哥回来我死在那儿 你就满意了对吗" (dà gē huí lái wǒ sǐ zài nà ér nǐ jiù mǎn yì le duì ma) trong hội thoại tiếng Trung
大哥回来我死在那儿 你就满意了对吗
Anh cả trở về còn tôi chết ở đó thì anh mới vừa lòng phải không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:08
nǐ你
jiù就
shì是
xī希
wàng望
dàng当
tiān天
sǐ死
de的
rén人
shì是
wǒ我
“Anh chỉ mong người chết hôm đó là tôi chứ gì?”
LINE 0203:10
PLAYING SCENEdà gē huí lái wǒ sǐ zài nà ér nǐ jiù mǎn yì le duì ma
大哥回来我死在那儿 你就满意了对吗
“Anh cả trở về còn tôi chết ở đó thì anh mới vừa lòng phải không?”
LINE 0303:14
jiǎng chéng nǐ gàn má ya nǐ néng bù néng shuō rén huà néng bù néng bié dǎ le
蒋诚你干吗呀 你能不能说人话 能不能 别打了
“Tưởng Thành, anh làm gì vậy? Cậu có biết nói tiếng người không hả? Có biết nói tiếng người không? Đừng đánh nữa!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù leBạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya jiù kàn bù liǎo zhuō zi luàn nǐ shuō nào bù nào xīnbây giờ thấy bàn bừa bộn là không chịu nổi, anh nói xem có phiền không.

HSK 6
0:03s
wú suǒ wèi ba hóng bāo zhè ge dōng xī yě bù yòng yí gè jià duì baChẳng sao cả, lì xì đâu cần ngang giá, đúng chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me huì sān gè xiǎo shí bù huí nǐ xìn xī aSao em ấy không trả lời cậu trong ba tiếng được?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn nǐ xīn shén bù níng de zhǎo tā yǒu shì aEm thấy anh cứ bồn chồn mãi, có việc cần tìm em ấy hả?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuàiCậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.

HSK 4
0:03s
shén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèiCơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.

HSK 4
0:03s
nà ge qián miàn wǔ bǎi mǐ yǒu gè shí zì lù kǒu wǎng shì jiāoNăm trăm mét phía trước có một ngã tư đi ra ngoại thành.

HSK 5
0:03s
chū le xiǎo lù jiù hǎo le dào lù méi nà me dǔra khỏi đường mòn là tới. Đường không kẹt xe lắm.