Cách dùng "那我呢 我怎么办 跟他们硬刚" (nà wǒ ne wǒ zěn me bàn gēn tā men yìng gāng) trong hội thoại tiếng Trung
那我呢 我怎么办 跟他们硬刚
còn anh thì sao, anh phải làm thế nào? Đối chọi với họ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:30
nǐ men zǒng shì zhàn zài dào dé de zhì gāo diǎn shàng qù shěn shì bié rén
你们总是站在道德的至高点上 去审视别人
“Các người luôn đứng trên đỉnh cao đạo đức để phán xét người khác,”
LINE 0226:33
PLAYING SCENEnà wǒ ne wǒ zěn me bàn gēn tā men yìng gāng
那我呢 我怎么办 跟他们硬刚
“còn anh thì sao, anh phải làm thế nào? Đối chọi với họ?”
LINE 0326:36
mào zhe diū diào gōng zuò diū diào xìng mìng de wēi xiǎn qù gào fā tā men
冒着丢掉工作丢掉性命的危险 去告发他们
“Bất chấp nguy cơ mất việc, mất mạng để tố cáo họ à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.