Cách dùng "你说的那是人话吗 非得都死了你就高兴了" (nǐ shuō de nà shì rén huà ma fēi děi dōu sǐ le nǐ jiù gāo xìng le) trong hội thoại tiếng Trung
你说的那是人话吗 非得都死了你就高兴了
Anh nói thế mà nghe được à? Cứ phải chết hết thì anh mới vui à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:25
bú shì jiǎng chéng nǐ shén me yì si a
不是 蒋诚你什么意思啊
“Này chứ Tưởng Thành, anh có ý gì hả?”
LINE 0202:27
PLAYING SCENEnǐ shuō de nà shì rén huà ma fēi děi dōu sǐ le nǐ jiù gāo xìng le
你说的那是人话吗 非得都死了你就高兴了
“Anh nói thế mà nghe được à? Cứ phải chết hết thì anh mới vui à?”
LINE 0302:31
dà gē shì dà gē wǒ bú shì nǐ xiōng dì shì ma tè jǐng duì sǐ yí gè hái bù gòu
大哥是大哥我不是你兄弟是吗 特警队死一个还不够
“Anh cả là anh trai anh, còn tôi thì không phải anh em anh à? Một người của đội đặc nhiệm hi sinh còn chưa đủ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.

HSK 2
0:03s