Cách dùng "你说的那是人话吗 非得都死了你就高兴了" (nǐ shuō de nà shì rén huà ma fēi děi dōu sǐ le nǐ jiù gāo xìng le) trong hội thoại tiếng Trung
你说的那是人话吗 非得都死了你就高兴了
Anh nói thế mà nghe được à? Cứ phải chết hết thì anh mới vui à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:25
bú shì jiǎng chéng nǐ shén me yì si a
不是 蒋诚你什么意思啊
“Này chứ Tưởng Thành, anh có ý gì hả?”
LINE 0202:27
PLAYING SCENEnǐ shuō de nà shì rén huà ma fēi děi dōu sǐ le nǐ jiù gāo xìng le
你说的那是人话吗 非得都死了你就高兴了
“Anh nói thế mà nghe được à? Cứ phải chết hết thì anh mới vui à?”
LINE 0302:31
dà gē shì dà gē wǒ bú shì nǐ xiōng dì shì ma tè jǐng duì sǐ yí gè hái bù gòu
大哥是大哥我不是你兄弟是吗 特警队死一个还不够
“Anh cả là anh trai anh, còn tôi thì không phải anh em anh à? Một người của đội đặc nhiệm hi sinh còn chưa đủ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè nǚ hái zi jiā guī guī jǔ jǔ dì jié hūn jià rénMột đứa con gái như em ngoan ngoãn kết hôn lấy chồng

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎng zhī dào fā shēng shén me shì le shì baEm muốn biết đã xảy ra chuyện gì, đúng chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ ne wǒ zěn me bàn gēn tā men yìng gāngcòn anh thì sao, anh phải làm thế nào? Đối chọi với họ?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bú yào gōng zuò bú yào xìng mìng dàn shì wǒ de jiā rén zěn me bànbỏ việc, bỏ mạng sống, nhưng người nhà của tôi phải làm sao?

HSK 5
0:03s
jiù yīn wèi nǐ bù kěn gēn tā men shàng tóng yī tiáo chuánNếu họ ra tay với bố mẹ và bạn gái của anh

HSK 2
0:03s
tā men fǎn guò lái ná nǐ bà mā nǐ nǚ péng yǒu kāi dāo nǐ gāi zěn me zuòchỉ vì anh không chịu ngồi cùng thuyền với họ, anh sẽ làm thế nào?

HSK 5
0:03s
rú guǒ tā men gǎn dòng wǒ de jiā rén wǒ huì yí gè yí gè bǎ tā men quán zhuā leNếu họ dám đụng người nhà của tôi thì tôi sẽ bắt từng người một,

HSK 5
0:03s
nǐ dāng shí xiǎng dōu méi xiǎng jiǎn qǐ shǒu léi jiù rēng chū qù leLúc đó cậu chẳng nghĩ ngợi gì, nhặt lựu đạn ném thẳng ra ngoài,

HSK 7
0:03s
nǐ yòng zì jǐ de shēn tǐ hù zhù le tā jiù le tā yī mìngdùng cơ thể bảo vệ cậu ta, cứu mạng cậu ta,

HSK 7
0:03s