Cách dùng "你用自己的身体护住了他 救了他一命" (nǐ yòng zì jǐ de shēn tǐ hù zhù le tā jiù le tā yī mìng) trong hội thoại tiếng Trung
你用自己的身体护住了他 救了他一命
dùng cơ thể bảo vệ cậu ta, cứu mạng cậu ta,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:16
bǎ把
nà那
ge个
xiǎo小
hái孩
àn按
zài在
shēn身
xià下
“sau đó đè tên nhóc kia dưới thân,”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEnǐ yòng zì jǐ de shēn tǐ hù zhù le tā jiù le tā yī mìng
你用自己的身体护住了他 救了他一命
“dùng cơ thể bảo vệ cậu ta, cứu mạng cậu ta,”
LINE 0328:22
zhè这
cái才
shì是
nǐ你
“đó mới là cậu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.