Cách dùng "你这个小姑姑可以的" (nǐ zhè ge xiǎo gū gū kě yǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你这个小姑姑可以的
Cô út như em cũng được đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
zhè mǎn yuè jiǔ hē bù shàng hái zhuān chéng lái pǎo yī tàng
这满月酒喝不上 还专程来跑一趟
“Không được ăn tiệc đầy tháng, mà còn phải cất công chạy một chuyến.”
LINE 0218:08
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
ge个
xiǎo小
gū姑
gū姑
kě可
yǐ以
de的
“Cô út như em cũng được đấy.”
LINE 0318:11
nà那
nǐ你
shuō说
wǒ我
zhè这
ge个
xiǎo小
gū姑
gū姑
“Thế anh nói xem cô út như em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.