Cách dùng "你这个小姑姑可以的" (nǐ zhè ge xiǎo gū gū kě yǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你这个小姑姑可以的
Cô út như em cũng được đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
zhè mǎn yuè jiǔ hē bù shàng hái zhuān chéng lái pǎo yī tàng
这满月酒喝不上 还专程来跑一趟
“Không được ăn tiệc đầy tháng, mà còn phải cất công chạy một chuyến.”
LINE 0218:08
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
ge个
xiǎo小
gū姑
gū姑
kě可
yǐ以
de的
“Cô út như em cũng được đấy.”
LINE 0318:11
nà那
nǐ你
shuō说
wǒ我
zhè这
ge个
xiǎo小
gū姑
gū姑
“Thế anh nói xem cô út như em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ yě chī le hěn duō hěn duō kǔ cái zǒu dào jīn tiāncậu cũng chịu rất nhiều cực khổ mới đi tới hôm nay.

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng nà xiē rén huǐ diào wǒ de xiōng dìtôi không muốn để những kẻ đó hủy hoại anh em của tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn dōu shì wǒ zuì qīn jìn de rénmọi người mãi mãi là người thân thiết nhất của tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ dì yī cì lái wǒ shén me dōu bù zhī dào zhào níng zhè ér hái yǒu rén maTôi mới đến lần đầu, không biết gì cả. Triệu Ninh? Ở đây còn ai không?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō chē lǐ zhǎng hú zi nà ge nà shì wǒ táng dìcậu nói đi. Người để râu trong xe là em họ của tôi,

HSK 7
0:03s
gāng dà xué bì yè zhè yào bèi zhuā jìn qù yī bèi zi jiù huǐ levừa mới tốt nghiệp đại học. Nếu bị bắt vào cả đời nó coi như hỏng rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ fēng le ba zhào píng zhōu chuān shì shén me xìng gé nǐ yòu bú shì bù zhī dàoTriệu Bình, cậu điên à? Cậu cũng biết tính của Châu Xuyên mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yào bèi zhuā jìn qù zhēn jiù wán le jiā pò rén wáng aNếu nó bị bắt vào tù thì thật sự tiêu đời, nhà tan cửa nát đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yào bù guò qù kàn yī yǎn zài nǎ ér a wǒ dài nǐ qù zǒuanh có muốn qua xem không? Ở đâu? Tôi dẫn anh đi. Đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s