Cách dùng "如果他们敢动我的家人 我会一个一个把他们全抓了" (rú guǒ tā men gǎn dòng wǒ de jiā rén wǒ huì yí gè yí gè bǎ tā men quán zhuā le) trong hội thoại tiếng Trung
如果他们敢动我的家人 我会一个一个把他们全抓了
Nếu họ dám đụng người nhà của tôi thì tôi sẽ bắt từng người một,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:30
tā men fǎn guò lái ná nǐ bà mā nǐ nǚ péng yǒu kāi dāo nǐ gāi zěn me zuò
他们反过来拿你爸妈 你女朋友开刀 你该怎么做
“chỉ vì anh không chịu ngồi cùng thuyền với họ, anh sẽ làm thế nào?”
LINE 0227:34
PLAYING SCENErú guǒ tā men gǎn dòng wǒ de jiā rén wǒ huì yí gè yí gè bǎ tā men quán zhuā le
如果他们敢动我的家人 我会一个一个把他们全抓了
“Nếu họ dám đụng người nhà của tôi thì tôi sẽ bắt từng người một,”
LINE 0327:37
wǒ yǒu gēn tā men yú sǐ wǎng pò de yǒng qì nǐ yǒu ma dāng jǐng chá
我有跟他们鱼死网破的勇气 你有吗 当警察
“tôi có gan sống mái với họ, cậu có không? Làm cảnh sát”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.