Cách dùng "我不想让那些人 毁掉我的兄弟" (wǒ bù xiǎng ràng nà xiē rén huǐ diào wǒ de xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
我不想让那些人 毁掉我的兄弟
tôi không muốn để những kẻ đó hủy hoại anh em của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
wǒ bù xiǎng ràng nà xiē rén huǐ le nà ge céng jīng kěn shě shēn jiù rén de zhān wéi
我不想让那些人毁了那个 曾经肯舍身救人的詹韦
“Tôi không muốn để đám người đó hủy hoại Chiêm Vi từng sẵn lòng xả thân cứu người,”
LINE 0228:45
PLAYING SCENEwǒ bù xiǎng ràng nà xiē rén huǐ diào wǒ de xiōng dì
我不想让那些人 毁掉我的兄弟
“tôi không muốn để những kẻ đó hủy hoại anh em của tôi.”
LINE 0328:56
lǎo老
sān三
“Chú ba,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.