Cách dùng "我先回去了 你也早点回去" (wǒ xiān huí qù le nǐ yě zǎo diǎn huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
我先回去了 你也早点回去
Em về trước đây. Anh cũng về sớm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:40
zhe shén me jí a chī wán zài zǒu bei
着什么急啊 吃完再走呗
“Vội gì chứ? Ăn hết rồi hẵng về.”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEwǒ xiān huí qù le nǐ yě zǎo diǎn huí qù
我先回去了 你也早点回去
“Em về trước đây. Anh cũng về sớm đi.”
LINE 0306:46
sǎo zi xiàn zài zuò yuè zi ne nǐ yě duō zhào gù zhào gù tā yǒu yuè sǎo ne
嫂子现在坐月子呢 你也多照顾照顾她 有月嫂呢
“Chị nhà đang ở cữ, anh phải chăm sóc chị ấy nhiều hơn. Có người giúp việc mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.

HSK 2
0:03s