Cách dùng "我先回去了 你也早点回去" (wǒ xiān huí qù le nǐ yě zǎo diǎn huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
我先回去了 你也早点回去
Em về trước đây. Anh cũng về sớm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:40
zhe shén me jí a chī wán zài zǒu bei
着什么急啊 吃完再走呗
“Vội gì chứ? Ăn hết rồi hẵng về.”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEwǒ xiān huí qù le nǐ yě zǎo diǎn huí qù
我先回去了 你也早点回去
“Em về trước đây. Anh cũng về sớm đi.”
LINE 0306:46
sǎo zi xiàn zài zuò yuè zi ne nǐ yě duō zhào gù zhào gù tā yǒu yuè sǎo ne
嫂子现在坐月子呢 你也多照顾照顾她 有月嫂呢
“Chị nhà đang ở cữ, anh phải chăm sóc chị ấy nhiều hơn. Có người giúp việc mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ yě chī le hěn duō hěn duō kǔ cái zǒu dào jīn tiāncậu cũng chịu rất nhiều cực khổ mới đi tới hôm nay.

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng nà xiē rén huǐ diào wǒ de xiōng dìtôi không muốn để những kẻ đó hủy hoại anh em của tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn dōu shì wǒ zuì qīn jìn de rénmọi người mãi mãi là người thân thiết nhất của tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ dì yī cì lái wǒ shén me dōu bù zhī dào zhào níng zhè ér hái yǒu rén maTôi mới đến lần đầu, không biết gì cả. Triệu Ninh? Ở đây còn ai không?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō chē lǐ zhǎng hú zi nà ge nà shì wǒ táng dìcậu nói đi. Người để râu trong xe là em họ của tôi,

HSK 7
0:03s
gāng dà xué bì yè zhè yào bèi zhuā jìn qù yī bèi zi jiù huǐ levừa mới tốt nghiệp đại học. Nếu bị bắt vào cả đời nó coi như hỏng rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ fēng le ba zhào píng zhōu chuān shì shén me xìng gé nǐ yòu bú shì bù zhī dàoTriệu Bình, cậu điên à? Cậu cũng biết tính của Châu Xuyên mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yào bèi zhuā jìn qù zhēn jiù wán le jiā pò rén wáng aNếu nó bị bắt vào tù thì thật sự tiêu đời, nhà tan cửa nát đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yào bù guò qù kàn yī yǎn zài nǎ ér a wǒ dài nǐ qù zǒuanh có muốn qua xem không? Ở đâu? Tôi dẫn anh đi. Đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s