Cách dùng "吓死我了 吓到你了 三哥" (xià sǐ wǒ le xià dào nǐ le sān gē) trong hội thoại tiếng Trung
吓死我了 吓到你了 三哥
Làm em sợ quá. Làm em giật mình à? Anh ba.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:31
shēn tǐ chéng fáng bèi zhuàng tài zài zhǎo jī huì lí kāi
身体呈防备状态 在找机会离开
“Ở trong trạng thái đề phòng. Đang tìm cơ hội rời đi.”
LINE 0207:38
PLAYING SCENExià sǐ wǒ le xià dào nǐ le sān gē
吓死我了 吓到你了 三哥
“Làm em sợ quá. Làm em giật mình à? Anh ba.”
LINE 0307:42
zhè xiē nǐ ná huí qù wáng zhǔ rèn néng chī jiù dài gěi tā bù néng chī de huà
这些你拿回去 王主任能吃 就带给他 不能吃的话
“Em cầm mấy thứ này về. Chủ nhiệm Vương ăn được thì mang qua cho thầy ấy. Thầy ấy không ăn được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.

HSK 2
0:03s