Cách dùng "吓死我了 吓到你了 三哥" (xià sǐ wǒ le xià dào nǐ le sān gē) trong hội thoại tiếng Trung
吓死我了 吓到你了 三哥
Làm em sợ quá. Làm em giật mình à? Anh ba.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:31
shēn tǐ chéng fáng bèi zhuàng tài zài zhǎo jī huì lí kāi
身体呈防备状态 在找机会离开
“Ở trong trạng thái đề phòng. Đang tìm cơ hội rời đi.”
LINE 0207:38
PLAYING SCENExià sǐ wǒ le xià dào nǐ le sān gē
吓死我了 吓到你了 三哥
“Làm em sợ quá. Làm em giật mình à? Anh ba.”
LINE 0307:42
zhè xiē nǐ ná huí qù wáng zhǔ rèn néng chī jiù dài gěi tā bù néng chī de huà
这些你拿回去 王主任能吃 就带给他 不能吃的话
“Em cầm mấy thứ này về. Chủ nhiệm Vương ăn được thì mang qua cho thầy ấy. Thầy ấy không ăn được”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bái yáng qián miàn shén me qíng kuàng wǒ men zhè ér dǔ zhù leBạch Dương, tình hình phía trước thế nào? Chúng tôi kẹt xe rồi.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya jiù kàn bù liǎo zhuō zi luàn nǐ shuō nào bù nào xīnbây giờ thấy bàn bừa bộn là không chịu nổi, anh nói xem có phiền không.

HSK 6
0:03s
wú suǒ wèi ba hóng bāo zhè ge dōng xī yě bù yòng yí gè jià duì baChẳng sao cả, lì xì đâu cần ngang giá, đúng chứ?

HSK 4
0:03s
tā zěn me huì sān gè xiǎo shí bù huí nǐ xìn xī aSao em ấy không trả lời cậu trong ba tiếng được?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn nǐ xīn shén bù níng de zhǎo tā yǒu shì aEm thấy anh cứ bồn chồn mãi, có việc cần tìm em ấy hả?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ gěi tā dǎ gè diàn huà kàn tā jiē bù jiē kuàiCậu gọi cho em ấy xem em ấy có bắt máy không, mau lên.

HSK 4
0:03s
shén me dān wèi a nǐ nǎ yǒu dān wèi a xiǎo wǔ dān wèiCơ quan nào? Anh làm gì có cơ quan. Cơ quan của bé năm.

HSK 4
0:03s
nà ge qián miàn wǔ bǎi mǐ yǒu gè shí zì lù kǒu wǎng shì jiāoNăm trăm mét phía trước có một ngã tư đi ra ngoại thành.

HSK 5
0:03s
chū le xiǎo lù jiù hǎo le dào lù méi nà me dǔra khỏi đường mòn là tới. Đường không kẹt xe lắm.