Cách dùng "以后你当大哥别算我 我不配做你兄弟" (yǐ hòu nǐ dāng dà gē bié suàn wǒ wǒ bù pèi zuò nǐ xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
以后你当大哥别算我 我不配做你兄弟
Sau này anh lên làm anh cả, đừng tính tôi vào. Tôi không xứng làm anh em của anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:57
wǒ jué bú huì ràng rén gěi pǎo le de nǐ néng nǐ néng jiù nǐ zuì néng
我绝不会让人给跑了的 你能你能 就你最能
“thì tôi tuyệt đối không để hắn chạy thoát. Anh giỏi được chưa, anh là giỏi nhất.”
LINE 0203:00
PLAYING SCENEyǐ hòu nǐ dāng dà gē bié suàn wǒ wǒ bù pèi zuò nǐ xiōng dì
以后你当大哥别算我 我不配做你兄弟
“Sau này anh lên làm anh cả, đừng tính tôi vào. Tôi không xứng làm anh em của anh.”
LINE 0303:03
èr gē bú shì nà ge yì si sān gē tā jiù shì zhè ge yì si
二哥不是那个意思三哥 他就是这个意思
“Anh hai không có ý đó đâu anh ba. Anh ta có ý đó đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
méi shì gāng shēng wán hái zi nǐ dé duō kàn zhe kàn zheKhông sao đâu. Chị ấy vừa sinh xong, anh phải chăm nom chị ấy nhiều hơn,

HSK 3
0:03s
nà wǒ xiān zǒu le sān gē hǎo hòu tiān mǎn yuè jiǔ jiàn hǎoVậy em đi trước đây anh ba. Được. Ngày kia đến ăn đầy tháng con anh nhé. Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ màn diǎn hǎo lei nà zǒu ba wǒ kàn zhe nǐEm đi cẩn thận nhé. Vâng. Em đi đi, anh nhìn em đi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
mā nǐ yě bù yòng nà me jǐn zhāng wǒ jiù nà me yī shuōMẹ ơi, mẹ cũng không cần căng thẳng thế đâu. Con chỉ nói vậy thôi.

HSK 7
0:03s
zhù yì diǎn ān quán shǎo qù bǐ jiào piān pì de dì fāng hǎo maMẹ chú ý an toàn, hạn chế đến mấy nơi vắng vẻ nhé.

HSK 2
0:03s