Cách dùng "这一看就是你老公的衣服吧" (zhè yī kàn jiù shì nǐ lǎo gōng de yī fú ba) trong hội thoại tiếng Trung
这一看就是你老公的衣服吧
Nhìn là biết áo của chồng em rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:50
zěn怎
me么
le了
“Sao vậy?”
LINE 0216:51
PLAYING SCENEzhè这
yī一
kàn看
jiù就
shì是
nǐ你
lǎo老
gōng公
de的
yī衣
fú服
ba吧
“Nhìn là biết áo của chồng em rồi.”
LINE 0316:54
nǐ gē yào shì zài zhè ér a yòu dé shuō nǐ xiǎo gū niáng luàn chuān yī
你哥要是在这儿啊 又得说你小姑娘乱穿衣
“Nếu anh trai em ở đây, lại nói em là con gái mà ăn mặc linh tinh cho xem.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 3 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo zhuó zi hái shì xiǎo liàn zi méi xiǎng hǎo neCòn chưa nghĩ ra là mua vòng tay hay dây chuyền nữa.

HSK 2
0:03s
wǒ jiù qù tā jiā zuò yī huì er kàn kàn hái ziEm chỉ qua nhà anh ấy ngồi một lát, thăm đứa bé.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gē yào shì zài zhè ér a yòu dé shuō nǐ xiǎo gū niáng luàn chuān yīNếu anh trai em ở đây, lại nói em là con gái mà ăn mặc linh tinh cho xem.

HSK 4
0:03s
zěn me tū rán gǎi chéng jīn tiān zǒu le ne duō dài yī tiān dōu bù xíng aSao đột nhiên lại đổi sang đi hôm nay? Ở thêm một ngày cũng không được à?

HSK 3
0:03s
kàn lái zán men xiǎo wǔ shì zhōng liú dǐ zhù a méi nǐ bù xíngXem ra bé năm của chúng ta là trụ cột vững chắc rồi, không có em là không được.

HSK 7
0:03s
zhè mǎn yuè jiǔ hē bù shàng hái zhuān chéng lái pǎo yī tàngKhông được ăn tiệc đầy tháng, mà còn phải cất công chạy một chuyến.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ rén lái jiù gòu le zài shuō bú shì hái yǒu lǐ wù ne maEm đến là đủ rồi, hơn nữa chẳng phải còn có quà sao?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yī huì er qù wán wǒ jiā zhí jiē dài nǐ guò qù kàn kàn zěn me yàngLát nữa tới nhà anh xong rồi sẽ dẫn em qua xem luôn, thế nào?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wàn shī fù wàn shī fù bié yǎo tài jǐn rú guǒ nǐ gēn diū leAnh Vạn, anh Vạn, đừng theo sát quá, nếu anh bị mất dấu,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s