Cách dùng "这一看就是你老公的衣服吧" (zhè yī kàn jiù shì nǐ lǎo gōng de yī fú ba) trong hội thoại tiếng Trung
这一看就是你老公的衣服吧
Nhìn là biết áo của chồng em rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:50
zěn怎
me么
le了
“Sao vậy?”
LINE 0216:51
PLAYING SCENEzhè这
yī一
kàn看
jiù就
shì是
nǐ你
lǎo老
gōng公
de的
yī衣
fú服
ba吧
“Nhìn là biết áo của chồng em rồi.”
LINE 0316:54
nǐ gē yào shì zài zhè ér a yòu dé shuō nǐ xiǎo gū niáng luàn chuān yī
你哥要是在这儿啊 又得说你小姑娘乱穿衣
“Nếu anh trai em ở đây, lại nói em là con gái mà ăn mặc linh tinh cho xem.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ yě chī le hěn duō hěn duō kǔ cái zǒu dào jīn tiāncậu cũng chịu rất nhiều cực khổ mới đi tới hôm nay.

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng nà xiē rén huǐ diào wǒ de xiōng dìtôi không muốn để những kẻ đó hủy hoại anh em của tôi.

HSK 7
0:03s
nǐ men yǒng yuǎn dōu shì wǒ zuì qīn jìn de rénmọi người mãi mãi là người thân thiết nhất của tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ dì yī cì lái wǒ shén me dōu bù zhī dào zhào níng zhè ér hái yǒu rén maTôi mới đến lần đầu, không biết gì cả. Triệu Ninh? Ở đây còn ai không?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō chē lǐ zhǎng hú zi nà ge nà shì wǒ táng dìcậu nói đi. Người để râu trong xe là em họ của tôi,

HSK 7
0:03s
gāng dà xué bì yè zhè yào bèi zhuā jìn qù yī bèi zi jiù huǐ levừa mới tốt nghiệp đại học. Nếu bị bắt vào cả đời nó coi như hỏng rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ fēng le ba zhào píng zhōu chuān shì shén me xìng gé nǐ yòu bú shì bù zhī dàoTriệu Bình, cậu điên à? Cậu cũng biết tính của Châu Xuyên mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yào bèi zhuā jìn qù zhēn jiù wán le jiā pò rén wáng aNếu nó bị bắt vào tù thì thật sự tiêu đời, nhà tan cửa nát đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yào bù guò qù kàn yī yǎn zài nǎ ér a wǒ dài nǐ qù zǒuanh có muốn qua xem không? Ở đâu? Tôi dẫn anh đi. Đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s