Cách dùng "怎么了 打开看看呗" (zěn me le dǎ kāi kàn kàn bei) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmele kāikànkànbei

Sao vậy, mở ra xem đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谢谢小xiè xiè xiǎoCám ơn anh...
2怎么了 打开看看呗zěn me le dǎ kāi kàn kàn beiSao vậy, mở ra xem đi.
3这 这太贵了吧 不贵不贵 你放心吧zhè zhè tài guì le ba bù guì bù guì nǐ fàng xīn baCái này... cái này đắt quá rồi. Không đắt, không đắt. Em yên tâm,

More Clips From Episode

Total 111 clips (Page 4 of 6)
你说你替我操什么心呢
HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ tì wǒ cāo shén me xīn necon làm gì phải lo thay bố?

这怎么说着说着 眼圈还红了
HSK 5
0:03s
zhè zěn me shuō zhe shuō zhe yǎn quān hái hóng leSao nói một hồi con đỏ cả mắt thế?

爸 我就爱跟您聊天
HSK 2
0:03s
bà wǒ jiù ài gēn nín liáo tiānBố, con vẫn thích trò chuyện với bố,

你要手闲得没事 你帮我择择菜
HSK 5
0:03s
nǐ yào shǒu xián dé méi shì nǐ bāng wǒ zé zhái càiNếu con rảnh tay thì nhặt rau giúp bố đi.

以前不是 特爱给我打下手吗
HSK 7
0:03s
yǐ qián bú shì tè ài gěi wǒ dǎ xià shǒu maKhông phải lúc trước con thích phụ bố nấu ăn lắm sao?

爸 反正我这次啊 我就哪儿也都不去了
HSK 5
0:03s
bà fǎn zhèng wǒ zhè cì a wǒ jiù nǎ ér yě dōu bù qù leBố, dù sao thì lần này về con sẽ không đi đâu nữa,

不是说让你们等我回家 拿雨鞋回来的吗
HSK 2
0:03s
bú shì shuō ràng nǐ men děng wǒ huí jiā ná yǔ xié huí lái de maKhông phải anh nói đợi anh về nhà lấy giày đi mưa hay sao?

谢谢儿子 真是 多懂事
HSK 7
0:03s
xiè xiè ér zi zhēn shì duō dǒng shìCám ơn con trai! Thật là! Hiểu chuyện quá!

鸟鸟鸟 让着你让着你
HSK 2
0:03s
niǎo niǎo niǎo ràng zhe nǐ ràng zhe nǐLà chim, là chim, nhường anh đấy.

这是不是太年轻了这个 没有没有 特别合适
HSK 3
0:03s
zhè shì bú shì tài nián qīng le zhè ge méi yǒu méi yǒu tè bié hé shìCó phải trẻ trung quá rồi không? Không có, không có, trông hợp lắm.

等小哥以后挣更多钱 想买什么买什么 拿着
HSK 5
0:03s
děng xiǎo gē yǐ hòu zhēng gèng duō qián xiǎng mǎi shén me mǎi shén me ná zheđợi sau này anh nhỏ kiếm được nhiều tiền hơn, em muốn mua gì cũng được. Con cầm đi,

就这么个小包 能多少钱呢
HSK 2
0:03s
jiù zhè me gè xiǎo bāo néng duō shǎo qián nechỉ là chiếc túi nhỏ thôi, có thể đắt đến đâu chứ?

就是 跟你哥客气什么呀 拿着
HSK 5
0:03s
jiù shì gēn nǐ gē kè qì shén me ya ná zheThì đấy, con còn ngại với anh con làm gì? Cầm đi.

行 那就谢谢小哥了 就这一个就够了
HSK 4
0:03s
xíng nà jiù xiè xiè xiǎo gē le jiù zhè yí gè jiù gòu leĐược, vậy thì cám ơn anh nhỏ! Chỉ một cái này thôi đủ rồi.

火锅开了 爸爸们 哥哥们 吃饭了
HSK 5
0:03s
huǒ guō kāi le bà bà men gē gē men chī fàn leLẩu sôi rồi! Các bố, các anh ăn thôi!

赶紧赶紧 吃饭 先吃饭 吃饭吃饭吃饭
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn gǎn jǐn chī fàn xiān chī fàn chī fàn chī fàn chī fànMau ăn thôi, mau ăn thôi. Ăn cơm trước đi! Ăn cơm, ăn cơm, ăn cơm!

吃饭吃饭吃饭 脱了脱了 脱了脱了脱了 先搁这儿
HSK 7
0:03s
chī fàn chī fàn chī fàn tuō le tuō le tuō le tuō le tuō le xiān gē zhè érĂn cơm, ăn cơm, ăn cơm! Tháo ra, tháo ra! Tháo ra, tháo ra, để ở đây trước.

红红火火 热热闹闹
HSK 5
0:03s
hóng hóng huǒ huǒ rè rè nào nàoSôi sùng sục, náo nhiệt biết bao!

来 哥 以后就麻烦你了
HSK 4
0:03s
lái gē yǐ hòu jiù má fán nǐ leĐây, anh. Sau này phải làm phiền anh rồi.

谢谢儿子啊 亲手做的 你看
HSK 7
0:03s
xiè xiè ér zi a qīn shǒu zuò de nǐ kànCám ơn con trai! Tự tay con làm sao, anh xem xem!