Cách dùng "不如先在这混口饭吃" (bù rú xiān zài zhè hùn kǒu fàn chī) trong hội thoại tiếng Trung

xiānzàizhèhùnkǒufànchī

Chi bằng tạm kiếm miếng cơm ở đây đã

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:11
yī jù hǎo huà dōu méi yǒu dà chǎng jìn bù qù xiǎo gōng sī ne qián yòu shǎo

一句好话都没有 大厂进不去 小公司呢钱又少

Một lời tốt cũng không có Công ty lớn không vào được Công ty nhỏ thì tiền lại ít

LINE 0213:16
PLAYING SCENE
xiān
zài
zhè
hùn
kǒu
fàn
chī

Chi bằng tạm kiếm miếng cơm ở đây đã

LINE 0313:19
zhǎo gōng zuò de shí hòu hái néng jiā shàng jīng hóng de lǚ lì

找工作的时候 还能加上惊鸿的履历

Khi đi xin việc còn có thể thêm kinh nghiệm ở Kinh Hồng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp13:16
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
这个游戏能烂出什么花来
HSK 3
0:03s
zhè ge yóu xì néng làn chū shén me huā láigame này dở đến mức nào.
抠图水平也太次了 我都能做
HSK 3
0:03s
kōu tú shuǐ píng yě tài cì le wǒ dōu néng zuòTrình cắt ảnh cũng quá tệ. Tôi còn làm được.
这个游戏也太无聊了 一点新意都没有
HSK 4
0:03s
zhè ge yóu xì yě tài wú liáo le yì diǎn xīn yì dōu méi yǒuGame này cũng quá nhàm chán. Chẳng có tý mới mẻ nào.
怎么没有刹车啊
HSK 6
0:03s
zěn me méi yǒu shā chē aSao không có phanh vậy?
有点东西啊
HSK 2
0:03s
yǒu diǎn dōng xī aCó cái gì đó đấy.
还能骗我第二次
HSK 5
0:03s
hái néng piàn wǒ dì èr cìCòn lừa được tôi lần hai.
我准备好跟这个游戏死磕到底
HSK 4
0:03s
wǒ zhǔn bèi hǎo gēn zhè ge yóu xì sǐ kē dào dǐTôi sẵn sàng đấu với game này đến cùng.
这游戏就不信过不去了
HSK 7
0:03s
zhè yóu xì jiù bù xìn guò bù qù leGame này không tin là không qua được.
恭喜你成功地浪费了 人生中宝贵的八小时
HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ chéng gōng dì làng fèi le rén shēng zhōng bǎo guì de bā xiǎo shíChúc mừng bạn đã lãng phí thành công tám giờ quý giá trong đời.
这什么公司出的游戏啊
HSK 3
0:03s
zhè shén me gōng sī chū de yóu xì aGame này công ty nào ra vậy?