Cách dùng "不如先在这混口饭吃" (bù rú xiān zài zhè hùn kǒu fàn chī) trong hội thoại tiếng Trung
不如先在这混口饭吃
Chi bằng tạm kiếm miếng cơm ở đây đã
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:11
yī jù hǎo huà dōu méi yǒu dà chǎng jìn bù qù xiǎo gōng sī ne qián yòu shǎo
一句好话都没有 大厂进不去 小公司呢钱又少
“Một lời tốt cũng không có Công ty lớn không vào được Công ty nhỏ thì tiền lại ít”
LINE 0213:16
PLAYING SCENEbù不
rú如
xiān先
zài在
zhè这
hùn混
kǒu口
fàn饭
chī吃
“Chi bằng tạm kiếm miếng cơm ở đây đã”
LINE 0313:19
zhǎo gōng zuò de shí hòu hái néng jiā shàng jīng hóng de lǚ lì
找工作的时候 还能加上惊鸿的履历
“Khi đi xin việc còn có thể thêm kinh nghiệm ở Kinh Hồng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
jiù shì tā nǎ huì yǒu zhè me hǎo de shì qíng machính là cô ta làm gì có chuyện tốt thế này chứ

HSK 5
0:03s
zhè ge xì jié wǒ men yě bù liǎo jiě dàn shì yě méi guān xìChi tiết này chúng tôi cũng không rõ Nhưng cũng không sao

HSK 6
0:03s
zhǐ yào shì bù wéi fǎ bù wéi guī dōu shì méi wèn tí deMiễn là không vi phạm pháp luật, không trái quy định thì đều không có vấn đề gì

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎo xiǎo nián jì méi yǒu yī jù shí huà bù xué hǎoTuổi còn nhỏ Không có một câu nào thật Không chịu học điều hay

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me hǎo de gōng zuò bú yào dǐ xīn wǒ dōu kě yǐ zuò deCông việc tốt thế này Không cần lương cơ bản tôi cũng làm được

HSK 5
0:03s
zhè sī mǎ shì bú shì qián duō shāo de aÔng Tư Mã này có phải tiền nhiều đốt không hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù néng gǎo tóu zī gǔ piào nà wǒ men hái néng zuò shén meKhông thể đầu tư chứng khoán Vậy chúng ta còn có thể làm gì?

HSK 2
0:03s
BB( xún hū ) jī xiàn zài shuí hái zhī dào BB( xún hū ) jī aMáy nhắn tin BB Bây giờ còn ai biết máy nhắn tin BB nữa đâu

HSK 7
0:03s
ér qiě bì xū yǒu yíng lì xìng wǒ zěn me gào sù tā menVà phải có tính sinh lời Làm sao tôi nói với họ

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s