Cách dùng "雇了个美女秘书" (gù le gè měi nǚ mì shū) trong hội thoại tiếng Trung
雇了个美女秘书
Thuê một cô thư ký xinh đẹp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:39
gǎn xiè nǐ men kě yǐ zǒu le
感谢 你们可以走了
“Cảm ơn, các anh có thể đi rồi”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEgù雇
le了
gè个
měi美
nǚ女
mì秘
shū书
“Thuê một cô thư ký xinh đẹp”
LINE 0310:54
tā他
jiù就
shì是
gè个
piàn骗
zi子
“Hắn ta chính là kẻ lừa đảo”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
jiù shì tā nǎ huì yǒu zhè me hǎo de shì qíng machính là cô ta làm gì có chuyện tốt thế này chứ

HSK 5
0:03s
zhè ge xì jié wǒ men yě bù liǎo jiě dàn shì yě méi guān xìChi tiết này chúng tôi cũng không rõ Nhưng cũng không sao

HSK 6
0:03s
zhǐ yào shì bù wéi fǎ bù wéi guī dōu shì méi wèn tí deMiễn là không vi phạm pháp luật, không trái quy định thì đều không có vấn đề gì

HSK 6
0:03s
xiǎo xiǎo nián jì méi yǒu yī jù shí huà bù xué hǎoTuổi còn nhỏ Không có một câu nào thật Không chịu học điều hay

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè me hǎo de gōng zuò bú yào dǐ xīn wǒ dōu kě yǐ zuò deCông việc tốt thế này Không cần lương cơ bản tôi cũng làm được

HSK 5
0:03s
zhè sī mǎ shì bú shì qián duō shāo de aÔng Tư Mã này có phải tiền nhiều đốt không hết không?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù néng gǎo tóu zī gǔ piào nà wǒ men hái néng zuò shén meKhông thể đầu tư chứng khoán Vậy chúng ta còn có thể làm gì?

HSK 2
0:03s
BB( xún hū ) jī xiàn zài shuí hái zhī dào BB( xún hū ) jī aMáy nhắn tin BB Bây giờ còn ai biết máy nhắn tin BB nữa đâu

HSK 7
0:03s
ér qiě bì xū yǒu yíng lì xìng wǒ zěn me gào sù tā menVà phải có tính sinh lời Làm sao tôi nói với họ

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s