Cách dùng "连大学四级证都没写" (lián dà xué sì jí zhèng dōu méi xiě) trong hội thoại tiếng Trung
连大学四级证都没写
ngay cả chứng chỉ tiếng Anh cấp 4 cũng không ghi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:11
zài dú qī jiān tā mén mén guà kē bǔ kǎo huò dé zhèng shū yī lán
在读期间他门门挂科补考 获得证书一栏
“Trong thời gian học, môn nào cũng trượt phải thi lại. Mục chứng chỉ đạt được”
LINE 0225:15
PLAYING SCENElián连
dà大
xué学
sì四
jí级
zhèng证
dōu都
méi没
xiě写
“ngay cả chứng chỉ tiếng Anh cấp 4 cũng không ghi.”
LINE 0325:19
tā他
shì是
yīn因
wèi为
bù不
xiǎng想
xuàn炫
yào耀
zì自
jǐ己
“Anh ấy là vì không muốn khoe khoang,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
zhōng yú dào le xiàn zài zhè jī chǎng zěn me yuè xiū yuè yuǎn leCuối cùng cũng tới rồi Sao sân bay bây giờ xây càng ngày càng xa thế

HSK 6
0:03s
qiān ér xiǎo táng gēn wǒ shuō le a rén jiā zá zhì zhǎo nǐ sān shí duō cìKhiêm Tiểu Đường nói với tôi rồi Tạp chí kia tìm anh hơn ba mươi lần

HSK 6
0:03s
nǐ dōu méi qù cǎi fǎng bù qù jiù suàn le lùn tán dé qù aanh đều không đi. Phỏng vấn không đi thì thôi, diễn đàn thì phải đi chứ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yǒu shí hòu guò yú huó yuè le kě bù jiàn dé shì jiàn hǎo shìnhưng đôi khi quá linh hoạt chưa chắc đã là điều tốt.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ bù xǐ huān nǐ yě bié qī fù tā ya jiù nǐ xīn shànKhông phải, cậu không thích thì cũng đừng bắt nạt nó chứ Chỉ mình cậu tốt bụng

HSK 3
0:03s
zì jǐ dōu bù yí dìng chī dé bǎo hái zì zuò hǎo xīn neBản thân còn chưa chắc no bụng lại còn ra vẻ tốt bụng.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè me kě lián wǒ hái shì dài nǐ huí jiā baCậu đáng thương thế này, tôi vẫn nên đưa cậu về nhà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bù guò fù huī xiàn zài dí què yě méi shén me xīn yì leNhưng mà Phú Huy hiện tại quả thực cũng chẳng có gì mới mẻ.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
péi xiān shēng píng shí diàn yǐng méi shǎo kàn yaNgài Pei, bình thường xem phim nhiều đúng không?

HSK 5
0:03s
wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qiánTôi thành lập một công ty Làm tốt thì tôi không có tiền

HSK 5
0:03s