Cách dùng "连大学四级证都没写" (lián dà xué sì jí zhèng dōu méi xiě) trong hội thoại tiếng Trung

liánxuézhèngdōuméixiě

ngay cả chứng chỉ tiếng Anh cấp 4 cũng không ghi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:11
zài dú qī jiān tā mén mén guà kē bǔ kǎo huò dé zhèng shū yī lán

在读期间他门门挂科补考 获得证书一栏

Trong thời gian học, môn nào cũng trượt phải thi lại. Mục chứng chỉ đạt được

LINE 0225:15
PLAYING SCENE
lián
xué
zhèng
dōu
méi
xiě

ngay cả chứng chỉ tiếng Anh cấp 4 cũng không ghi.

LINE 0325:19
shì
yīn
wèi
xiǎng
xuàn
yào耀

Anh ấy là vì không muốn khoe khoang,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp25:15
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
这个游戏能烂出什么花来
HSK 3
0:03s
zhè ge yóu xì néng làn chū shén me huā láigame này dở đến mức nào.
抠图水平也太次了 我都能做
HSK 3
0:03s
kōu tú shuǐ píng yě tài cì le wǒ dōu néng zuòTrình cắt ảnh cũng quá tệ. Tôi còn làm được.
这个游戏也太无聊了 一点新意都没有
HSK 4
0:03s
zhè ge yóu xì yě tài wú liáo le yì diǎn xīn yì dōu méi yǒuGame này cũng quá nhàm chán. Chẳng có tý mới mẻ nào.
怎么没有刹车啊
HSK 6
0:03s
zěn me méi yǒu shā chē aSao không có phanh vậy?
有点东西啊
HSK 2
0:03s
yǒu diǎn dōng xī aCó cái gì đó đấy.
还能骗我第二次
HSK 5
0:03s
hái néng piàn wǒ dì èr cìCòn lừa được tôi lần hai.
我准备好跟这个游戏死磕到底
HSK 4
0:03s
wǒ zhǔn bèi hǎo gēn zhè ge yóu xì sǐ kē dào dǐTôi sẵn sàng đấu với game này đến cùng.
这游戏就不信过不去了
HSK 7
0:03s
zhè yóu xì jiù bù xìn guò bù qù leGame này không tin là không qua được.
恭喜你成功地浪费了 人生中宝贵的八小时
HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ chéng gōng dì làng fèi le rén shēng zhōng bǎo guì de bā xiǎo shíChúc mừng bạn đã lãng phí thành công tám giờ quý giá trong đời.
这什么公司出的游戏啊
HSK 3
0:03s
zhè shén me gōng sī chū de yóu xì aGame này công ty nào ra vậy?