Cách dùng "那我能拿回我的东西吗" (nà wǒ néng ná huí wǒ de dōng xī ma) trong hội thoại tiếng Trung
那我能拿回我的东西吗
Vậy tôi có thể lấy lại đồ của mình không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
méi没
yǒu有
“Không có.”
LINE 0204:46
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
néng能
ná拿
huí回
wǒ我
de的
dōng东
xī西
ma吗
“Vậy tôi có thể lấy lại đồ của mình không?”
LINE 0304:51
((
fù富
huī晖
fàn饭
wǎn碗
bǎo保
wèi卫
shǒu手
cè册
))
“(Sổ tay bảo vệ bát cơm Phú Huy)”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiù shì nǐ wēi xìn shàng gěi wǒ fā nà māo aĐây là con mèo cậu gửi cho tôi trên WeChat đúng không?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù huí jiā zhè liǎng tiān gǎn jué tā bǐ zhào piān shàng dà neTôi mới về nhà có hai hôm mà cảm giác nó to hơn trong ảnh

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè huí bú shì wàng guà shōu kuǎn mǎ shì rén jiā yào mǒ língLần này không phải quên treo mã QR thanh toán Mà là khách muốn bỏ số lẻ

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fù huī nà me hǎo de gōng sī nǐ shuō cí jiù cí le wèi sháPhú Huy công ty tốt như vậy Cậu nói nghỉ là nghỉ Tại sao?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù gēn gē shuō shí huà nǐ shì bú shì fù èr dàithì cậu cứ nói thật với anh Cậu có phải rich kid không?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ yào chuàng yè de huà wǒ jìn qù dāng shá yaNếu cậu nói cậu muốn khởi nghiệp Tôi vào làm gì?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s