Cách dùng "那我能拿回我的东西吗" (nà wǒ néng ná huí wǒ de dōng xī ma) trong hội thoại tiếng Trung
那我能拿回我的东西吗
Vậy tôi có thể lấy lại đồ của mình không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
méi没
yǒu有
“Không có.”
LINE 0204:46
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
néng能
ná拿
huí回
wǒ我
de的
dōng东
xī西
ma吗
“Vậy tôi có thể lấy lại đồ của mình không?”
LINE 0304:51
((
fù富
huī晖
fàn饭
wǎn碗
bǎo保
wèi卫
shǒu手
cè册
))
“(Sổ tay bảo vệ bát cơm Phú Huy)”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
kōu tú shuǐ píng yě tài cì le wǒ dōu néng zuòTrình cắt ảnh cũng quá tệ. Tôi còn làm được.

HSK 4
0:03s
zhè ge yóu xì yě tài wú liáo le yì diǎn xīn yì dōu méi yǒuGame này cũng quá nhàm chán. Chẳng có tý mới mẻ nào.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ chéng gōng dì làng fèi le rén shēng zhōng bǎo guì de bā xiǎo shíChúc mừng bạn đã lãng phí thành công tám giờ quý giá trong đời.

HSK 3
0:03s