Cách dùng "谦儿 她也是上个公司留下来的吗" (qiān ér tā yě shì shàng gè gōng sī liú xià lái de ma) trong hội thoại tiếng Trung
谦儿 她也是上个公司留下来的吗
Khiêm. Cô ấy cũng là người công ty cũ để lại à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:11
wǒ我
ān安
pái排
rén人
fù负
zé责
cǎi采
gòu购
“Tôi sắp xếp người phụ trách mua sắm.”
LINE 0224:15
PLAYING SCENEqiān ér tā yě shì shàng gè gōng sī liú xià lái de ma
谦儿 她也是上个公司留下来的吗
“Khiêm. Cô ấy cũng là người công ty cũ để lại à?”
LINE 0324:18
bú shì tā jiào xīn hǎi lù shì tè bié zhù lǐ
不是 她叫辛海璐 是特别助理
“Không, cô ấy tên là Tân Hải Lộ. Là trợ lý đặc biệt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiù shì nǐ wēi xìn shàng gěi wǒ fā nà māo aĐây là con mèo cậu gửi cho tôi trên WeChat đúng không?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù huí jiā zhè liǎng tiān gǎn jué tā bǐ zhào piān shàng dà neTôi mới về nhà có hai hôm mà cảm giác nó to hơn trong ảnh

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè huí bú shì wàng guà shōu kuǎn mǎ shì rén jiā yào mǒ língLần này không phải quên treo mã QR thanh toán Mà là khách muốn bỏ số lẻ

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fù huī nà me hǎo de gōng sī nǐ shuō cí jiù cí le wèi sháPhú Huy công ty tốt như vậy Cậu nói nghỉ là nghỉ Tại sao?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù gēn gē shuō shí huà nǐ shì bú shì fù èr dàithì cậu cứ nói thật với anh Cậu có phải rich kid không?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ yào chuàng yè de huà wǒ jìn qù dāng shá yaNếu cậu nói cậu muốn khởi nghiệp Tôi vào làm gì?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s