Cách dùng "行行行 我看看啊" (xíng xíng xíng wǒ kàn kàn a) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 我看看啊
Được được được, để tôi xem nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
nín dé xiǎng xiǎng bàn fǎ qiáo lǎo shī
您得想想办法 乔老师
“Thầy phải nghĩ cách đi, thầy Kiều.”
LINE 0234:42
PLAYING SCENExíng xíng xíng wǒ kàn kàn a
行行行 我看看啊
“Được được được, để tôi xem nào.”
LINE 0334:47
hái zhēn yǒu gè gāng shàng jià de kàn zhe hěn hǎo mà
还真有个刚上架的 看着很好骂
“Thật ra có một cái vừa mới ra mắt. Trông rất dễ chửi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jiù shì nǐ wēi xìn shàng gěi wǒ fā nà māo aĐây là con mèo cậu gửi cho tôi trên WeChat đúng không?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù huí jiā zhè liǎng tiān gǎn jué tā bǐ zhào piān shàng dà neTôi mới về nhà có hai hôm mà cảm giác nó to hơn trong ảnh

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè huí bú shì wàng guà shōu kuǎn mǎ shì rén jiā yào mǒ língLần này không phải quên treo mã QR thanh toán Mà là khách muốn bỏ số lẻ

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fù huī nà me hǎo de gōng sī nǐ shuō cí jiù cí le wèi sháPhú Huy công ty tốt như vậy Cậu nói nghỉ là nghỉ Tại sao?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù gēn gē shuō shí huà nǐ shì bú shì fù èr dàithì cậu cứ nói thật với anh Cậu có phải rich kid không?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shuō nǐ yào chuàng yè de huà wǒ jìn qù dāng shá yaNếu cậu nói cậu muốn khởi nghiệp Tôi vào làm gì?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s