Cách dùng "做亏了你反而给我钱" (zuò kuī le nǐ fǎn ér gěi wǒ qián) trong hội thoại tiếng Trung

zuòkuīlefǎnérgěiqián

Làm lỗ ông lại đưa tiền cho tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:39
wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qián

我来成立一个公司 做好了我拿不到钱

Tôi thành lập một công ty Làm tốt thì tôi không có tiền

LINE 0209:42
PLAYING SCENE
zuò
kuī
le
fǎn
ér
gěi
qián

Làm lỗ ông lại đưa tiền cho tôi

LINE 0309:51
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān yù dào gè shén me ba jīn tiān jū rán yǒu gè lǎo tóu

你知道我今天遇到个什么吧 今天居然有个老头

Cậu biết hôm nay tôi gặp chuyện gì không Hôm nay đột nhiên có một ông lão

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp09:42
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
这个游戏能烂出什么花来
HSK 3
0:03s
zhè ge yóu xì néng làn chū shén me huā láigame này dở đến mức nào.
抠图水平也太次了 我都能做
HSK 3
0:03s
kōu tú shuǐ píng yě tài cì le wǒ dōu néng zuòTrình cắt ảnh cũng quá tệ. Tôi còn làm được.
这个游戏也太无聊了 一点新意都没有
HSK 4
0:03s
zhè ge yóu xì yě tài wú liáo le yì diǎn xīn yì dōu méi yǒuGame này cũng quá nhàm chán. Chẳng có tý mới mẻ nào.
怎么没有刹车啊
HSK 6
0:03s
zěn me méi yǒu shā chē aSao không có phanh vậy?
有点东西啊
HSK 2
0:03s
yǒu diǎn dōng xī aCó cái gì đó đấy.
还能骗我第二次
HSK 5
0:03s
hái néng piàn wǒ dì èr cìCòn lừa được tôi lần hai.
我准备好跟这个游戏死磕到底
HSK 4
0:03s
wǒ zhǔn bèi hǎo gēn zhè ge yóu xì sǐ kē dào dǐTôi sẵn sàng đấu với game này đến cùng.
这游戏就不信过不去了
HSK 7
0:03s
zhè yóu xì jiù bù xìn guò bù qù leGame này không tin là không qua được.
恭喜你成功地浪费了 人生中宝贵的八小时
HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ chéng gōng dì làng fèi le rén shēng zhōng bǎo guì de bā xiǎo shíChúc mừng bạn đã lãng phí thành công tám giờ quý giá trong đời.
这什么公司出的游戏啊
HSK 3
0:03s
zhè shén me gōng sī chū de yóu xì aGame này công ty nào ra vậy?