Cách dùng "但是源头已经删除了" (dàn shì yuán tóu yǐ jīng shān chú le) trong hội thoại tiếng Trung
但是源头已经删除了
nhưng bài đầu tiên bị xóa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:00
zài dāng nián de xué xiào lùn tán lǐ chuán bō guò yī zhèn
在当年的学校论坛里 传播过一阵
“Lúc đó cũng từng lan truyền một thời gian trên diễn đàn trường,”
LINE 0224:04
PLAYING SCENEdàn但
shì是
yuán源
tóu头
yǐ已
jīng经
shān删
chú除
le了
“nhưng bài đầu tiên bị xóa rồi.”
LINE 0324:16
bié别
dān担
xīn心
“Đừng lo,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s