Cách dùng "第二个呢 是这个猜字游戏" (dì èr gè ne shì zhè ge cāi zì yóu xì) trong hội thoại tiếng Trung

èrne shìzhègecāiyóu

Thứ hai là [Một lần vang danh] trò chơi ô chữ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:09
gěi hái zi men liú yì diǎn lián xiǎng de kōng jiān duì huà diào huà diào huà diào

给孩子们留一点联想的空间 对 划掉 划掉 划掉

- Để bọn trẻ có không gian tự liên tưởng. - Đúng. Gạch đi, gạch đi, gạch đi.

LINE 0212:15
PLAYING SCENE
dì èr gè ne shì zhè ge cāi zì yóu xì

第二个呢 是这个猜字游戏

Thứ hai là [Một lần vang danh] trò chơi ô chữ.

LINE 0312:18
shì ràng nǐ duì zú qiú duì yǒu yí gè xīn de rèn shí ràng tā liàng yī xià gē zhè

是让你对足球队有一个新的认识 让它晾一下 搁这

[Một lần vang danh] Mục đích là để cô có một cái nhìn mới về đội bóng. Cứ để nó khô một lúc đi. Để đây này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp12:15
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 213 clips (Page 11 of 11)
诚信是最重要的吗
HSK 6
0:03s
chéng xìn shì zuì zhòng yào de matrung thực là quan trọng nhất à?
医者难自医啊
HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]
您真的诚实吗
HSK 4
0:03s
nín zhēn de chéng shí ma[Giấy chứng nhận danh dự] thầy đã thực sự liêm chính chưa?
您敢不敢让我查查二十年前的 论文
HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?
我说了我是一个很努力的人
HSK 3
0:03s
wǒ shuō le wǒ shì yí gè hěn nǔ lì de rénEm đã bảo em là đứa rất cố gắng mà.
就会留下痕迹
HSK 6
0:03s
jiù huì liú xià hén jìthì sẽ để lại dấu vết nhé?
博后期间 您被卡住了
HSK 5
0:03s
bó hòu qī jiān nín bèi kǎ zhù leGiai đoạn sau tiến sĩ, thầy bị kẹt.
是抄袭别人的
HSK 7
0:03s
shì chāo xí bié rén delà sao chép của người khác đâu đấy.
把林晚星的名额给我
HSK 6
0:03s
bǎ lín wǎn xīng de míng é gěi wǒChuyển suất của Lâm Vãn Tinh cho em,
这件事我可以给你保密
HSK 7
0:03s
zhè jiàn shì wǒ kě yǐ gěi nǐ bǎo mìchuyện này em có thể giữ bí mật cho thầy.
我只给您三天的时间
HSK 1
0:03s
wǒ zhǐ gěi nín sān tiān de shí jiānEm chỉ cho thầy ba ngày thôi đấy.
教授好 教授好 你好
HSK 4
0:03s
jiào shòu hǎo jiào shòu hǎo nǐ hǎo- Chào giáo sư. - Chào giáo sư. Chào em.
只剩两天了
HSK 4
0:03s
zhǐ shèng liǎng tiān lechỉ còn hai ngày thôi.