Cách dùng "给 忘了告诉你了 我不想吃" (gěi wàng le gào sù nǐ le wǒ bù xiǎng chī) trong hội thoại tiếng Trung

gěi wànglegàole xiǎngchī

đây. Quên nói với bà rồi, tôi không muốn ăn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:33
lǎo
bàn

Ông à,

LINE 0209:34
PLAYING SCENE
gěi wàng le gào sù nǐ le wǒ bù xiǎng chī

给 忘了告诉你了 我不想吃

đây. Quên nói với bà rồi, tôi không muốn ăn.

LINE 0309:39
nà nǐ gěi chī le shén me wǒ

那你给吃了 什么 我

Thế thì con ăn đi. Sao ạ? Con...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp09:34
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 213 clips (Page 4 of 11)
正是因为你太好了
HSK 2
0:03s
zhèng shì yīn wèi nǐ tài hǎo lechính vì cô quá tốt bụng
在一个快乐的地方 亲口告诉你
HSK 3
0:03s
zài yí gè kuài lè de dì fāng qīn kǒu gào sù nǐở một nơi ngập tràn niềm vui sẽ đích thân nói với cô.
蒋旬也有话对孩子们讲
HSK 3
0:03s
jiǎng xún yě yǒu huà duì hái zi men jiǎngTưởng Tuân cũng có đôi lời muốn nói với các em học sinh.
要失约了
HSK 1
0:03s
yào shī yuē lethất hẹn rồi.
本来说好的
HSK 4
0:03s
běn lái shuō hǎo deThầy đã hứa
我做不到了
HSK 1
0:03s
wǒ zuò bú dào lekhông làm được nữa rồi.
我很愧疚
HSK 1
0:03s
wǒ hěn kuì jiùThầy rất áy náy.
早就是冠军了
HSK 5
0:03s
zǎo jiù shì guàn jūn levốn đã là nhà vô địch từ lâu rồi.
再见了
HSK 1
0:03s
zài jiàn leTạm biệt nhé.
我就把他带到了我工作的永川
HSK 3
0:03s
wǒ jiù bǎ tā dài dào le wǒ gōng zuò de yǒng chuānSau đó, tôi đưa ông đến Vĩnh Xuyên, nơi tôi đang làm việc.
他也一直没有醒过来
HSK 4
0:03s
tā yě yì zhí méi yǒu xǐng guò láiông vẫn chưa một lần tỉnh lại.
要我录一段话给你们
HSK 5
0:03s
yào wǒ lù yī duàn huà gěi nǐ menvà bảo tôi ghi lại một đoạn lời nhắn gửi cho các em.
就是你们刚刚看到的那段
HSK 3
0:03s
jiù shì nǐ men gāng gāng kàn dào de nà duànChính là đoạn video các em vừa xem.
我想告诉你们的是
HSK 2
0:03s
wǒ xiǎng gào sù nǐ men de shìĐiều thầy muốn nói với các em là
也从来没有想过放弃你们
HSK 4
0:03s
yě cóng lái méi yǒu xiǎng guò fàng qì nǐ mencũng chưa từng một lần nghĩ đến việc từ bỏ các em.
你八中的生活还行吗
HSK 3
0:03s
nǐ bā zhōng de shēng huó hái xíng maCuộc sống của cháu ở Trung học Số 8 Hoành Cảnh thế nào rồi?
没时间想爷爷了
HSK 2
0:03s
méi shí jiān xiǎng yé yé lenhớ đến ông nữa rồi không?
爷爷很开心
HSK 3
0:03s
yé yé hěn kāi xīnÔng vui lắm.
这段时间你辛苦了
HSK 4
0:03s
zhè duàn shí jiān nǐ xīn kǔ leKhoảng thời gian này cháu đã vất vả rồi. ♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪
好好地生活
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo dì shēng huó♪ Lắng nghe tiếng mây khóc ♪ Sống thật tốt.