Cách dùng "给 忘了告诉你了 我不想吃" (gěi wàng le gào sù nǐ le wǒ bù xiǎng chī) trong hội thoại tiếng Trung
给 忘了告诉你了 我不想吃
đây. Quên nói với bà rồi, tôi không muốn ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:33
lǎo老
bàn伴
“Ông à,”
LINE 0209:34
PLAYING SCENEgěi wàng le gào sù nǐ le wǒ bù xiǎng chī
给 忘了告诉你了 我不想吃
“đây. Quên nói với bà rồi, tôi không muốn ăn.”
LINE 0309:39
nà nǐ gěi chī le shén me wǒ
那你给吃了 什么 我
“Thế thì con ăn đi. Sao ạ? Con...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 8 of 11)
HSK 3
0:03s
wǒ men shì lín wǎn xīng lǎo shī de xué shēng xiǎng lái zhǎo nín liǎo jiě yī xiàBọn em là học sinh của cô Lâm Vãn Tinh, muốn gặp anh để tìm hiểu

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎonên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men lǎo shī yǒu gēn nǐ men tí guò wǒ maCô giáo các cậu có từng nhắc đến tôi với các cậu không?

HSK 5
0:03s
lǎo shī cóng bù tí tā zài yǒng chuān dà xué de shì qíngCô chưa từng kể chuyện hồi ở đại học Vĩnh Xuyên.

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo wǒ yě xiǎng liǎo jiě yī xià tā zuì jìn de qíng kuàngThế thì đúng lúc tôi cũng có thể tìm hiểu tình hình dạo này của cô ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhè dǔ zi tài nán shòu le cè suǒ zài nǎ abụng em khó chịu quá, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
méi guān xì bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī méi guān xìKhông sao. - Em xin lỗi, xin lỗi. - Không sao.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ men xiǎo lín lǎo shī shì tóng yī gè jiào shòuTôi và cô Tiểu Lâm của các cậu cùng một giáo sư,