Cách dùng "光凭这点习惯 不足以成为证据" (guāng píng zhè diǎn xí guàn bù zú yǐ chéng wéi zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung

guāngpíngzhèdiǎnguàn chéngwéizhèng

Chỉ dựa vào thói quen nhỏ này thì chưa đủ để làm chứng cứ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:07
zhí jiē ràng jǐng chá zhuā tā ya duì

直接让警察抓他呀 对

Báo cảnh sát bắn anh ta luôn thôi. Đúng đấy.

LINE 0226:10
PLAYING SCENE
guāng píng zhè diǎn xí guàn bù zú yǐ chéng wéi zhèng jù

光凭这点习惯 不足以成为证据

Chỉ dựa vào thói quen nhỏ này thì chưa đủ để làm chứng cứ.

LINE 0326:16
nà wǒ men jiē xià lái gāi zěn me bàn zěn me sōu jí gèng duō de zhèng jù

那我们接下来该怎么办 怎么搜集更多的证据

Vậy giờ chúng ta nên làm gì để thu thập được nhiều chứng cứ hơn?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp26:10
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 213 clips (Page 11 of 11)
诚信是最重要的吗
HSK 6
0:03s
chéng xìn shì zuì zhòng yào de matrung thực là quan trọng nhất à?
医者难自医啊
HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]
您真的诚实吗
HSK 4
0:03s
nín zhēn de chéng shí ma[Giấy chứng nhận danh dự] thầy đã thực sự liêm chính chưa?
您敢不敢让我查查二十年前的 论文
HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?
我说了我是一个很努力的人
HSK 3
0:03s
wǒ shuō le wǒ shì yí gè hěn nǔ lì de rénEm đã bảo em là đứa rất cố gắng mà.
就会留下痕迹
HSK 6
0:03s
jiù huì liú xià hén jìthì sẽ để lại dấu vết nhé?
博后期间 您被卡住了
HSK 5
0:03s
bó hòu qī jiān nín bèi kǎ zhù leGiai đoạn sau tiến sĩ, thầy bị kẹt.
是抄袭别人的
HSK 7
0:03s
shì chāo xí bié rén delà sao chép của người khác đâu đấy.
把林晚星的名额给我
HSK 6
0:03s
bǎ lín wǎn xīng de míng é gěi wǒChuyển suất của Lâm Vãn Tinh cho em,
这件事我可以给你保密
HSK 7
0:03s
zhè jiàn shì wǒ kě yǐ gěi nǐ bǎo mìchuyện này em có thể giữ bí mật cho thầy.
我只给您三天的时间
HSK 1
0:03s
wǒ zhǐ gěi nín sān tiān de shí jiānEm chỉ cho thầy ba ngày thôi đấy.
教授好 教授好 你好
HSK 4
0:03s
jiào shòu hǎo jiào shòu hǎo nǐ hǎo- Chào giáo sư. - Chào giáo sư. Chào em.
只剩两天了
HSK 4
0:03s
zhǐ shèng liǎng tiān lechỉ còn hai ngày thôi.