Cách dùng "和孩子们相互拯救" (hé hái zi men xiāng hù zhěng jiù) trong hội thoại tiếng Trung
和孩子们相互拯救
để cô và các em học sinh cùng chữa lành lẫn nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
ràng让
nǐ你
róng融
rù入
zhè这
ge个
zú足
qiú球
duì队
“giúp cô hòa nhập với đội bóng”
LINE 0211:39
PLAYING SCENEhé和
hái孩
zi子
men们
xiāng相
hù互
zhěng拯
jiù救
“để cô và các em học sinh cùng chữa lành lẫn nhau.”
LINE 0311:47
nǐ kàn xíng le
你看 行了
“Cậu xem đi. Xong rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s