Cách dùng "就偷偷拿了她大学名单 想着帮她一个个找" (jiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎo) trong hội thoại tiếng Trung
就偷偷拿了她大学名单 想着帮她一个个找
nên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:13
lǎo shī bù ràng wǒ men guǎn tā de shì dàn wǒ men bù xiǎng kàn lǎo shī shòu yuān wǎng
老师不让我们管她的事 但我们不想看老师受冤枉
“Cô giáo không cho bọn em can thiệp vào chuyện của cô, nhưng bọn em không muốn thấy cô bị oan”
LINE 0231:17
PLAYING SCENEjiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎo
就偷偷拿了她大学名单 想着帮她一个个找
“nên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,”
LINE 0331:20
bāng帮
tā她
píng平
fǎn反
“giải oan cho cô.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s