Cách dùng "老蒋和你爷爷都带着牵挂走了" (lǎo jiǎng hé nǐ yé yé dōu dài zhe qiān guà zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
老蒋和你爷爷都带着牵挂走了
Anh Tưởng và ông nội cô mang theo nỗi trăn trở trước khi ra đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:46
zhè这
ge个
“Cái này...”
LINE 0213:22
PLAYING SCENElǎo老
jiǎng蒋
hé和
nǐ你
yé爷
yé爷
dōu都
dài带
zhe着
qiān牵
guà挂
zǒu走
le了
“Anh Tưởng và ông nội cô mang theo nỗi trăn trở trước khi ra đi.”
LINE 0313:26
wǒ hé xiǎo jiǎng ne dāng rán yào bǎ zhè ge shì qíng jì xù xià qù
我和小蒋呢 当然要把这个事情继续下去
“Vì vậy, đương nhiên là tôi và Tiểu Tưởng phải tiếp tục thực hiện việc này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s