Cách dùng "那个视频里的人不是我" (nà ge shì pín lǐ de rén bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那个视频里的人不是我
Người trong video không phải em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
jiǔ酒
diàn店
de的
jiān监
kòng控
shì视
pín频
“Đoạn video giám sát của khách sạn ư?”
LINE 0223:02
PLAYING SCENEnà那
ge个
shì视
pín频
lǐ里
de的
rén人
bú不
shì是
wǒ我
“Người trong video không phải em”
LINE 0323:06
dàn但
chuān穿
zhuó着
dǎ打
bàn扮
“nhưng cách ăn mặc và ngoại hình”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s