Cách dùng "那个视频里的人不是我" (nà ge shì pín lǐ de rén bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
那个视频里的人不是我
Người trong video không phải em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
jiǔ酒
diàn店
de的
jiān监
kòng控
shì视
pín频
“Đoạn video giám sát của khách sạn ư?”
LINE 0223:02
PLAYING SCENEnà那
ge个
shì视
pín频
lǐ里
de的
rén人
bú不
shì是
wǒ我
“Người trong video không phải em”
LINE 0323:06
dàn但
chuān穿
zhuó着
dǎ打
bàn扮
“nhưng cách ăn mặc và ngoại hình”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 3 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jiàn liàng a jiàn liàng wǒ shì nín xué shēng maThông cảm nhé. Thông cảm nhé. Con là học trò của thầy mà.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè fēng xìn ne jiù kāi qǐ le wǒ men de shén mì jì huàVà chính bức thư đó đã mở màn cho kế hoạch "Người bí ẩn" của bọn tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo jiǎng hé nǐ yé yé dōu dài zhe qiān guà zǒu leAnh Tưởng và ông nội cô mang theo nỗi trăn trở trước khi ra đi.

HSK 4
0:03s
wǒ hé xiǎo jiǎng ne dāng rán yào bǎ zhè ge shì qíng jì xù xià qùVì vậy, đương nhiên là tôi và Tiểu Tưởng phải tiếp tục thực hiện việc này,

HSK 3
0:03s