Cách dùng "那你得谢谢我啊" (nà nǐ dé xiè xiè wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
那你得谢谢我啊
Vậy thì con phải cảm ơn thầy đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
shuō说
nǐ你
yǒu有
yí一
gè个
hǎo好
ér儿
zi子
“"Cậu có một đứa con trai rất đáng tự hào."”
LINE 0210:26
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
dé得
xiè谢
xiè谢
wǒ我
a啊
“Vậy thì con phải cảm ơn thầy đó.”
LINE 0310:30
hǎo wǒ xiè xiè nín
好 我谢谢您
“Vâng, con cảm ơn thầy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s