Cách dùng "那你得谢谢我啊" (nà nǐ dé xiè xiè wǒ a) trong hội thoại tiếng Trung
那你得谢谢我啊
Vậy thì con phải cảm ơn thầy đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:23
shuō说
nǐ你
yǒu有
yí一
gè个
hǎo好
ér儿
zi子
“"Cậu có một đứa con trai rất đáng tự hào."”
LINE 0210:26
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
dé得
xiè谢
xiè谢
wǒ我
a啊
“Vậy thì con phải cảm ơn thầy đó.”
LINE 0310:30
hǎo wǒ xiè xiè nín
好 我谢谢您
“Vâng, con cảm ơn thầy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 4 of 11)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zài yí gè kuài lè de dì fāng qīn kǒu gào sù nǐở một nơi ngập tràn niềm vui sẽ đích thân nói với cô.

HSK 3
0:03s
jiǎng xún yě yǒu huà duì hái zi men jiǎngTưởng Tuân cũng có đôi lời muốn nói với các em học sinh.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bǎ tā dài dào le wǒ gōng zuò de yǒng chuānSau đó, tôi đưa ông đến Vĩnh Xuyên, nơi tôi đang làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yě cóng lái méi yǒu xiǎng guò fàng qì nǐ mencũng chưa từng một lần nghĩ đến việc từ bỏ các em.

HSK 3
0:03s
nǐ bā zhōng de shēng huó hái xíng maCuộc sống của cháu ở Trung học Số 8 Hoành Cảnh thế nào rồi?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè duàn shí jiān nǐ xīn kǔ leKhoảng thời gian này cháu đã vất vả rồi. ♪ Chờ một áng mây đen lướt qua anh ♪

HSK 4
0:03s