Cách dùng "哪一件事情不是您在背后帮忙" (nǎ yī jiàn shì qíng bú shì nín zài bèi hòu bāng máng) trong hội thoại tiếng Trung
哪一件事情不是您在背后帮忙
có chuyện nào mà không phải là thầy âm thầm giúp ở phía sau đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:39
néng能
ràng让
qiú球
duì队
chóng重
zǔ组
“đến cả việc đội bóng được tái lập”
LINE 0206:41
PLAYING SCENEnǎ哪
yī一
jiàn件
shì事
qíng情
bú不
shì是
nín您
zài在
bèi背
hòu后
bāng帮
máng忙
“có chuyện nào mà không phải là thầy âm thầm giúp ở phía sau đâu?”
LINE 0306:45
bú不
shì是
ma吗
“Chẳng phải vậy sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s