Cách dùng "你们坐 我去给你们倒杯水" (nǐ men zuò wǒ qù gěi nǐ men dào bēi shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你们坐 我去给你们倒杯水
các cậu ngồi đi. Tôi đi rót nước cho các cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
lái来
“Nào,”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEnǐ men zuò wǒ qù gěi nǐ men dào bēi shuǐ
你们坐 我去给你们倒杯水
“các cậu ngồi đi. Tôi đi rót nước cho các cậu.”
LINE 0332:23
fù复
xí习
dé得
zěn怎
me么
yàng样
“Ôn bài đến đâu rồi?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 10 of 11)
HSK 5
0:03s
xiàng tā zhè yàng shuǐ xìng yáng huā de nǚ rén yě zhí de nǐ men zhè me fù chūLoại phụ nữ lẳng lơ như cô ta cũng đáng để các cậu hy sinh thế này à?

HSK 5
0:03s
ràng wǒ hé tā dān dú liáo liáo bù xíngCho em nói chuyện riêng với anh ta một lát. Không được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
yī cì shì zì zuò duō qíng cì cì dōu shì maMột lần là tự mình đa tình, lần nào cũng vậy à?

HSK 5
0:03s
nǐ hái shì gēn yǐ qián yī yàng gǎn zuò bù gǎn rèncô vẫn giống hệt hồi trước, dám làm không dám nhận.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hái jì de wǒ gěi nǐ hú dié biāo běn nǐ sǐ huó dōu bú yào de nà yī tiān maCô còn nhớ cái hôm tôi cho cô tiêu bản bươm bướm, cô nhất quyết không chịu nhận không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nín zhī dào wǒ wèi le zhè ge míng é yǒu duō nǔ lì maThầy có biết em cố gắng đến mức nào vì suất này không?

HSK 4
0:03s
wèi shén me zuì hòu gěi le lín wǎn xīng tā jiū jìng nǎ bǐ wǒ qiángTại sao cuối cùng lại cho Lâm Vãn Tinh? Rốt cuộc nó hơn em chỗ nào?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tā dào dǐ nǎ chū sè tā bù jiù shì huì mài nòng fēng sāo maRốt cuộc nó xuất sắc chỗ nào? Chẳng phải nó chỉ biết lả lơi ve vãn thôi à?

HSK 2
0:03s
nà zhǒng bǔ fēng zhuō yǐng de shì qíng wǒ bù xiǎng zài tīngThầy không muốn nghe thêm những đồn đoán vô căn cứ đó nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s