Cách dùng "你们坐 我去给你们倒杯水" (nǐ men zuò wǒ qù gěi nǐ men dào bēi shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你们坐 我去给你们倒杯水
các cậu ngồi đi. Tôi đi rót nước cho các cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
lái来
“Nào,”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEnǐ men zuò wǒ qù gěi nǐ men dào bēi shuǐ
你们坐 我去给你们倒杯水
“các cậu ngồi đi. Tôi đi rót nước cho các cậu.”
LINE 0332:23
fù复
xí习
dé得
zěn怎
me么
yàng样
“Ôn bài đến đâu rồi?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 213 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī zhě nán zì yī athầy thuốc khó tự chữa bệnh cho mình nhỉ? [Viên nén Sertraline Hydrochloride]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s